đồng hành
Tiếng Việt
AI Простыми словами
Пишу короткое объяснение…
Написано ИИ сайта по статье ниже, на вашем языке. Источник — сама статья.
đồng hành
- ɗə̤wŋ˨˩ ha̤jŋ˨˩ Hà Nội
- ɗəwŋ˧˧ han˧˧ Huế
- ɗəwŋ˨˩ han˨˩ Saigon
- ɗəwŋ˧˧ hajŋ˧˧ Vinh, Thanh Chương, Hà Tĩnh
прилагательное
- Cùng nhau bước đi trong một đoạn đường, quá trình dài. Những đứa trẻ luôn mơ đến cuộc sống trong các bộ phim hoạt hình, nơi chúng có một chú chó thông minh cùng đồng hành.
По-английски
- be there Translations
Обсудить это слово "đồng hành." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%C3%A0nh. Accessed 7 Nov. 2026. đồng hành. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%C3%A0nh "đồng hành." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%C3%A0nh.Цитировать
@misc{o_ng_ha_nh_2026,
title = {đồng hành},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%C3%A0nh},
urldate = {2026-11-07}
}