믹윈

đồng hồ đeo tay

Tiếng Việt

AI 쉬운 말로

짧은 설명을 쓰는 중…

아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.

đồng hồ đeo tay

  • ɗə̤wŋ˨˩ ho̤˨˩ ɗɛw˧˧ taj˧˧ Hà Nội
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ ɗɛw˧˥ taj˧˥ Huế
  • ɗəwŋ˨˩ ho˨˩ ɗɛw˧˧ taj˧˧ Saigon
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ ɗɛw˧˥ taj˧˥ Vinh, Thanh Chương
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ ɗɛw˧˥˧ taj˧˥˧ Hà Tĩnh

명사

  1. là cái đồng hồ được đeo trên cổ tay.

영어로

이 단어에 대해 이야기하기

인용하기
MLA

"đồng hồ đeo tay." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20%C4%91eo%20tay. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

đồng hồ đeo tay. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20%C4%91eo%20tay

Chicago

"đồng hồ đeo tay." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20%C4%91eo%20tay.

BibTeX
@misc{o_ng_ho_eo_tay_2026,
  title = {đồng hồ đeo tay},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20%C4%91eo%20tay},
  urldate = {2026-11-07}
}