đồng hồ vạn năng

Tiếng Việt · Синонимы и антонимы

AI Простыми словами

Пишу короткое объяснение…

Написано ИИ сайта по статье ниже, на вашем языке. Источник — сама статья.

đồng hồ vạn năng

  • ɗə̤wŋ˨˩ ho̤˨˩ va̰ːʔn˨˩ naŋ˧˧ Hà Nội
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ ja̰ːŋ˨˨ naŋ˧˥ Huế
  • ɗəwŋ˨˩ ho˨˩ jaːŋ˨˩˨ naŋ˧˧ Saigon
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ vaːn˨˨ naŋ˧˥ Vinh
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ va̰ːn˨˨ naŋ˧˥ Thanh Chương
  • ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ va̰ːn˨˨ naŋ˧˥˧ Hà Tĩnh

существительное

  1. Một dụng cụ đo lường điện có nhiều chức năng.

Похожие: vạn năng kế

Синонимы и антонимы

существительное

Похожие: vạn năng kế

По-английски

Обсудить это слово

Цитировать
MLA

"đồng hồ vạn năng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20v%E1%BA%A1n%20n%C4%83ng. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

đồng hồ vạn năng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20v%E1%BA%A1n%20n%C4%83ng

Chicago

"đồng hồ vạn năng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20v%E1%BA%A1n%20n%C4%83ng.

BibTeX
@misc{o_ng_ho_va_n_na_ng_2026,
  title = {đồng hồ vạn năng},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20h%E1%BB%93%20v%E1%BA%A1n%20n%C4%83ng},
  urldate = {2026-11-07}
}