믹윈

đồng tính luyến ái

Tiếng Việt

AI 쉬운 말로

짧은 설명을 쓰는 중…

아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.

đồng tính luyến ái

형용사

  1. Để chỉ những người thích người cùng giới tính với mình gồm có đàn ông và phụ nữ.

영어로

이 단어에 대해 이야기하기

인용하기
MLA

"đồng tính luyến ái." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20t%C3%ADnh%20luy%E1%BA%BFn%20%C3%A1i. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

đồng tính luyến ái. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20t%C3%ADnh%20luy%E1%BA%BFn%20%C3%A1i

Chicago

"đồng tính luyến ái." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20t%C3%ADnh%20luy%E1%BA%BFn%20%C3%A1i.

BibTeX
@misc{o_ng_ti_nh_luye_n_a_i_2026,
  title = {đồng tính luyến ái},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/%C4%91%E1%BB%93ng%20t%C3%ADnh%20luy%E1%BA%BFn%20%C3%A1i},
  urldate = {2026-11-07}
}