ỉa chảy

Tiếng Việt

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

ỉa chảy

  • ḭə˧˩˧ ʨa̰j˧˩˧ Hà Nội
  • iə˧˩˨ ʨaj˧˩˨ Huế
  • iə˨˩˦ ʨaj˨˩˦ Saigon
  • iə˧˩ ʨaj˧˩ Vinh, Thanh Chương
  • ḭʔə˧˩ ʨa̰ʔj˧˩ Hà Tĩnh

danh từ

  1. Bệnh đi ngoài ra nước.

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"ỉa chảy." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/%E1%BB%89a%20ch%E1%BA%A3y. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

ỉa chảy. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/%E1%BB%89a%20ch%E1%BA%A3y

Chicago

"ỉa chảy." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/%E1%BB%89a%20ch%E1%BA%A3y.

BibTeX
@misc{i_a_cha_y_2026,
  title = {ỉa chảy},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/%E1%BB%89a%20ch%E1%BA%A3y},
  urldate = {2026-11-07}
}