album
English · Français · Deutsch · Italiano · Tiếng Việt · Română
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
album
- aːn˧˧ ɓum˧˧ Hà Nội
- aːŋ˧˥ ɓum˧˥ Huế
- aːŋ˧˧ ɓum˧˧ Saigon
- aːn˧˥ ɓum˧˥ Vinh, Thanh Chương
- aːn˧˥˧ ɓum˧˥˧ Hà Tĩnh
noun
- Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách. Album ảnh gia đình.
- Bộ sưu tập đoạn nhạc hay ca khúc được lưu hành trên cộng đồng thị trường. Album đầu tay của nữ ca sĩ.
Talk about this word "album." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/album. Accessed 6 Nov. 2026. album. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/album "album." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/album.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{album_2026,
title = {album},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/album},
urldate = {2026-11-06}
}