bãi triều
Tiếng Việt
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
bãi triều
- ɓaʔaj˧˥ ʨiə̤w˨˩ Hà Nội
- ɓaːj˧˩˨ tʂiəw˧˧ Huế
- ɓaːj˨˩˦ tʂiəw˨˩ Saigon
- ɓa̰ːj˩˧ tʂiəw˧˧ Vinh
- ɓaːj˧˩ tʂiəw˧˧ Thanh Chương
- ɓa̰ːj˨˨ tʂiəw˧˧ Hà Tĩnh
động từ
- Xem bãi chầu
Bằng tiếng Anh
- tidal flat bed of a tidal river
Trò chuyện về từ này "bãi triều." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/b%C3%A3i%20tri%E1%BB%81u. Accessed 7 Nov. 2026. bãi triều. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/b%C3%A3i%20tri%E1%BB%81u "bãi triều." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/b%C3%A3i%20tri%E1%BB%81u.Trích dẫn
@misc{ba_i_trie_u_2026,
title = {bãi triều},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/b%C3%A3i%20tri%E1%BB%81u},
urldate = {2026-11-07}
}