bích
Tiếng Việt
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
bích
noun
- Chi tiết máy có dạng vành, có mặt phẳng để ghép với mặt phẳng của vật khác cho kín khít bằng cách hàn lại hoặc chốt đinh ốc. mặt bích của khớp trục
- Viết chệch của chất "pích" trong bộ bài Tây, ký hiệu ♠. cây át bích
adjective
- Màu xanh (xanh lá cây ánh màu xanh nước biển nhạt), gần nghĩa với biếc. ngọc bích
- Vách tường, gắn với vách tường. bích họa
In English
- spades suit of playing cards
Talk about this word "bích." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/b%C3%ADch. Accessed 6 Nov. 2026. bích. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/b%C3%ADch "bích." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/b%C3%ADch.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{bi_ch_2026,
title = {bích},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/b%C3%ADch},
urldate = {2026-11-06}
}