믹윈

bạn thân

Tiếng Việt

AI 쉬운 말로

짧은 설명을 쓰는 중…

아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.

bạn thân

  • ɓa̰ːʔn˨˩ tʰən˧˧ Hà Nội
  • ɓa̰ːŋ˨˨ tʰəŋ˧˥ Huế
  • ɓaːŋ˨˩˨ tʰəŋ˧˧ Saigon
  • ɓaːn˨˨ tʰən˧˥ Vinh
  • ɓa̰ːn˨˨ tʰən˧˥ Thanh Chương
  • ɓa̰ːn˨˨ tʰən˧˥˧ Hà Tĩnh

어원

bạn + thân.

__NOEDITSECTION__

명사

  1. Bạn gần gũi, gắn bó có thể trao đổi tâm tình và giúp đỡ lẫn nhau. Anh ấy là bạn thân của tôi.

영어로

이 단어에 대해 이야기하기

인용하기
MLA

"bạn thân." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%A1n%20th%C3%A2n. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

bạn thân. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%A1n%20th%C3%A2n

Chicago

"bạn thân." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%A1n%20th%C3%A2n.

BibTeX
@misc{ba_n_tha_n_2026,
  title = {bạn thân},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%A1n%20th%C3%A2n},
  urldate = {2026-11-06}
}