Bắc Hàn

Tiếng Việt

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

Bắc Hàn

danh từ

  1. (trước đây là Việt Nam Cộng Hòa, người Việt hải ngoại) Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên

Bằng tiếng Anh

  • North Korea a country in East Asia whose territory consists of the northern part of Korea

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"Bắc Hàn." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%AFc%20h%C3%A0n. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

Bắc Hàn. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%AFc%20h%C3%A0n

Chicago

"Bắc Hàn." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%AFc%20h%C3%A0n.

BibTeX
@misc{ba_c_ha_n_2026,
  title = {Bắc Hàn},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/b%E1%BA%AFc%20h%C3%A0n},
  urldate = {2026-11-06}
}