buồng lái
Tiếng Việt · 同义词与反义词
AI 通俗地说
正在写简短说明……
由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。
buồng lái
- ɓuəŋ˨˩ laːj˧˥ Hà Nội
- ɓuəŋ˧˧ la̰ːj˩˧ Huế
- ɓuəŋ˨˩ laːj˧˥ Saigon
- ɓuəŋ˧˧ laːj˩˩ Vinh, Thanh Chương
- ɓuəŋ˧˧ la̰ːj˩˧ Hà Tĩnh
名词
- Một phần không gian của máy móc, thiết bị và xe cộ được ngăn vách, có công dụng để cho người điều khiển thiết bị đó. Buồng lái của một chiếc xe công-te-nơ.
相近词: ca bin
同义词与反义词
名词
相近词: ca bin
英语
- cockpit area from which the pilot controls an aircraft
讨论这个词 "buồng lái." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/bu%E1%BB%93ng%20l%C3%A1i. Accessed 7 Nov. 2026. buồng lái. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/bu%E1%BB%93ng%20l%C3%A1i "buồng lái." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/bu%E1%BB%93ng%20l%C3%A1i.
引用
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{buo_ng_la_i_2026,
title = {buồng lái},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/bu%E1%BB%93ng%20l%C3%A1i},
urldate = {2026-11-07}
}