cà vạt
Tiếng Việt
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
cà vạt
- ka̤ː˨˩ va̰ːʔt˨˩ Hà Nội
- kaː˧˧ ja̰ːk˨˨ Huế
- kaː˨˩ jaːk˨˩˨ Saigon
- kaː˧˧ vaːt˨˨ Vinh
- kaː˧˧ va̰ːt˨˨ Thanh Chương, Hà Tĩnh
danh từ
- Xem ca vát
Bằng tiếng Anh
- necktie strip of cloth worn around the neck and tied in the front
Trò chuyện về từ này "cà vạt." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/c%C3%A0%20v%E1%BA%A1t. Accessed 7 Nov. 2026. cà vạt. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/c%C3%A0%20v%E1%BA%A1t "cà vạt." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/c%C3%A0%20v%E1%BA%A1t.Trích dẫn
@misc{ca_va_t_2026,
title = {cà vạt},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/c%C3%A0%20v%E1%BA%A1t},
urldate = {2026-11-07}
}