có chồng
Tiếng Việt
AI 通俗地说
正在写简短说明……
由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。
có chồng
- kɔ˧˥ ʨə̤wŋ˨˩ Hà Nội
- kɔ̰˩˧ ʨəwŋ˧˧ Huế
- kɔ˧˥ ʨəwŋ˨˩ Saigon
- kɔ˩˩ ʨəwŋ˧˧ Vinh, Thanh Chương
- kɔ̰˩˧ ʨəwŋ˧˧ Hà Tĩnh
形容词
- Nói người phụ nữ đã có kết duyên. Đã có chồng chưa, được mấy con? (Nguyễn Trãi)
英语
- married in a state of marriage; having a wife or a husband
讨论这个词 "có chồng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/c%C3%B3%20ch%E1%BB%93ng. Accessed 7 Nov. 2026. có chồng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/c%C3%B3%20ch%E1%BB%93ng "có chồng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/c%C3%B3%20ch%E1%BB%93ng.
引用
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{co_cho_ng_2026,
title = {có chồng},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/c%C3%B3%20ch%E1%BB%93ng},
urldate = {2026-11-07}
}