米克温

cẩn trọng

Tiếng Việt · 同义词与反义词

AI 通俗地说

正在写简短说明……

由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。

cẩn trọng

  • kə̰n˧˩˧ ʨa̰ʔwŋ˨˩ Hà Nội
  • kəŋ˧˩˨ tʂa̰wŋ˨˨ Huế
  • kəŋ˨˩˦ tʂawŋ˨˩˨ Saigon
  • kən˧˩ tʂawŋ˨˨ Vinh
  • kən˧˩ tʂa̰wŋ˨˨ Thanh Chương
  • kə̰ʔn˧˩ tʂa̰wŋ˨˨ Hà Tĩnh

它从哪里来

Âm Hán-Việt của chữ Hán 謹重.

__NOEDITSECTION__

形容词

  1. Cẩn thận vì rất coi trọng. Kỉ vật được giữ gìn cẩn trọng.

相近词: thận trọng

同义词与反义词

形容词

相近词: thận trọng

英语

讨论这个词

引用
MLA

"cẩn trọng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/c%E1%BA%A9n%20tr%E1%BB%8Dng. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

cẩn trọng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/c%E1%BA%A9n%20tr%E1%BB%8Dng

Chicago

"cẩn trọng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/c%E1%BA%A9n%20tr%E1%BB%8Dng.

BibTeX
@misc{ca_n_tro_ng_2026,
  title = {cẩn trọng},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/c%E1%BA%A9n%20tr%E1%BB%8Dng},
  urldate = {2026-11-06}
}