chánh đảng

Tiếng Việt

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

chánh đảng

  • ʨajŋ˧˥ ɗa̰ːŋ˧˩˧ Hà Nội
  • ʨa̰n˩˧ ɗaːŋ˧˩˨ Huế
  • ʨan˧˥ ɗaːŋ˨˩˦ Saigon
  • ʨajŋ˩˩ ɗaːŋ˧˩ Vinh, Thanh Chương
  • ʨa̰jŋ˩˧ ɗa̰ːʔŋ˧˩ Hà Tĩnh

noun

  1. (từ cũ) (miền Nam) Dạng viết khác của chính đảng

In English

Talk about this word

Cite this
MLA

"chánh đảng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%C3%A1nh%20%C4%91%E1%BA%A3ng. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

chánh đảng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%A1nh%20%C4%91%E1%BA%A3ng

Chicago

"chánh đảng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%A1nh%20%C4%91%E1%BA%A3ng.

BibTeX
@misc{cha_nh_a_ng_2026,
  title = {chánh đảng},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%A1nh%20%C4%91%E1%BA%A3ng},
  urldate = {2026-11-07}
}