믹윈

chân đất

Tiếng Việt

AI 쉬운 말로

짧은 설명을 쓰는 중…

아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.

chân đất

  • ʨən˧˧ ɗət˧˥ Hà Nội
  • ʨəŋ˧˥ ɗə̰k˩˧ Huế
  • ʨəŋ˧˧ ɗək˧˥ Saigon
  • ʨən˧˥ ɗət˩˩ Vinh, Thanh Chương
  • ʨən˧˥˧ ɗə̰t˩˧ Hà Tĩnh

명사

  1. Chân đi không, không mang giày dép. bỏ giày đi chân đất
  2. (văn chương) Người nông dân. Những người chân đất thật thà

영어로

이 단어에 대해 이야기하기

인용하기
MLA

"chân đất." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%C3%A2n%20%C4%91%E1%BA%A5t. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

chân đất. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%A2n%20%C4%91%E1%BA%A5t

Chicago

"chân đất." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%A2n%20%C4%91%E1%BA%A5t.

BibTeX
@misc{cha_n_a_t_2026,
  title = {chân đất},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%A2n%20%C4%91%E1%BA%A5t},
  urldate = {2026-11-07}
}