chồng
Tiếng Việt · Thesaurus
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
chồng
noun
- Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ). Chuyện chồng con.
- Khối các vật được chồng lên nhau. Chồng gạch.
verb
- Xếp các thứ, thường cùng loại, lên nhau theo chiều thẳng đứng, từ dưới lên trên. Chồng hàng lên cho rộng.
Similar: chất
Thesaurus
verb
Similar: chất
In English
Talk about this word "chồng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%93ng. Accessed 6 Nov. 2026. chồng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%93ng "chồng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%93ng.Cite this
@misc{cho_ng_2026,
title = {chồng},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%93ng},
urldate = {2026-11-06}
}