מיקווין

chủ nghĩa cộng sản

Tiếng Việt · מילים נרדפות והפכים

AI במילים פשוטות

כותב הסבר קצר…

נכתב על ידי הבינה המלאכותית של הבית מתוך הערך שלמטה, בשפה שלך. הערך עצמו הוא המקור.

chủ nghĩa cộng sản

  • ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiə˧˥ kə̰ʔwŋ˨˩ sa̰ːn˧˩˧ Hà Nội
  • ʨu˧˩˨ ŋiə˧˩˨ kə̰wŋ˨˨ ʂaːŋ˧˩˨ Huế
  • ʨu˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kəwŋ˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦ Saigon
  • ʨu˧˩ ŋḭə˩˧ kəwŋ˨˨ ʂaːn˧˩ Vinh
  • ʨu˧˩ ŋiə˧˩ kə̰wŋ˨˨ ʂaːn˧˩ Thanh Chương
  • ʨṵʔ˧˩ ŋḭə˨˨ kə̰wŋ˨˨ ʂa̰ːʔn˧˩ Hà Tĩnh

שם עצם

  1. tư duy chính trị ủng hộ dân chúng cùng nhau sở hữu các phương tiện sản xuất

דומה: cộng sản chủ nghĩa

מילים נרדפות והפכים

שם עצם

דומה: cộng sản chủ nghĩa

באנגלית

לדבר על המילה הזו

ציטוט
MLA

"chủ nghĩa cộng sản." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20ngh%C4%A9a%20c%E1%BB%99ng%20s%E1%BA%A3n. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

chủ nghĩa cộng sản. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20ngh%C4%A9a%20c%E1%BB%99ng%20s%E1%BA%A3n

Chicago

"chủ nghĩa cộng sản." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20ngh%C4%A9a%20c%E1%BB%99ng%20s%E1%BA%A3n.

BibTeX
@misc{chu_nghi_a_co_ng_sa_n_2026,
  title = {chủ nghĩa cộng sản},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20ngh%C4%A9a%20c%E1%BB%99ng%20s%E1%BA%A3n},
  urldate = {2026-11-07}
}