chữ Latinh
Tiếng Việt · Thesaurus
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
chữ Latinh
- ʨɨʔɨ˧˥ laː˧˧ tïŋ˧˧ Hà Nội
- ʨɨ˧˩˨ laː˧˥ tïn˧˥ Huế
- ʨɨ˨˩˦ laː˧˧ tɨn˧˧ Saigon
- ʨɨ̰˩˧ laː˧˥ tïŋ˧˥ Vinh
- ʨɨ˧˩ laː˧˥ tïŋ˧˥ Thanh Chương
- ʨɨ̰˨˨ laː˧˥˧ tïŋ˧˥˧ Hà Tĩnh
noun
- Bảng chữ cái của tiếng Latinh.
- Hệ thống ký hiệu bằng đường nét ban đầu đặt ra để ghi tiếng Latinh nhưng ngày nay được sử dụng để viết rất nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Similar: chữ La Mã
Thesaurus
noun
Similar: chữ La Mã
In English
Talk about this word "chữ Latinh." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%AF%20latinh. Accessed 6 Nov. 2026. chữ Latinh. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%AF%20latinh "chữ Latinh." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%AF%20latinh.Cite this
@misc{chu_latinh_2026,
title = {chữ Latinh},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%AF%20latinh},
urldate = {2026-11-06}
}