chai

English · Français · Tiếng Việt · Kiswahili

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

chai

Sounds like trai

noun

  1. Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài. rót đầy chai
  2. Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều. cục chai
  3. Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên. Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm.
  4. Một triệu.

adjective

  1. (Da) dày, sần cứng, do cọ xát nhiều. chai tay
  2. (Đất đai) cứng, không tơi xốp, khó cày bừa. Đất ở đây chai hết cả.
  3. Đông cứng lại. dầu chai
  4. Trơ lì, không còn lạ lẫm nữa. Chai mặt rồi, còn biết nhục là gì nữa.

In English

Talk about this word

Cite this
MLA

"chai." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/chai. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

chai. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/chai

Chicago

"chai." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/chai.

BibTeX
@misc{chai_2026,
  title = {chai},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/chai},
  urldate = {2026-11-06}
}