chai
English · Français · Tiếng Việt · Kiswahili
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
chai
Sounds like trai
noun
- Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài. rót đầy chai
- Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều. cục chai
- Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên. Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm.
- Một triệu.
adjective
- (Da) dày, sần cứng, do cọ xát nhiều. chai tay
- (Đất đai) cứng, không tơi xốp, khó cày bừa. Đất ở đây chai hết cả.
- Đông cứng lại. dầu chai
- Trơ lì, không còn lạ lẫm nữa. Chai mặt rồi, còn biết nhục là gì nữa.
In English
- drink served beverage
- bottle container
- callus hardened part of the skin
- baby bottle bottle with a teat
Talk about this word "chai." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/chai. Accessed 6 Nov. 2026. chai. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/chai "chai." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/chai.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{chai_2026,
title = {chai},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/chai},
urldate = {2026-11-06}
}