chiêm tinh học

Tiếng Việt · Thesaurus

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

chiêm tinh học

  • ʨiəm˧˧ tïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩ Hà Nội
  • ʨiəm˧˥ tïn˧˥ ha̰wk˨˨ Huế
  • ʨiəm˧˧ tɨn˧˧ hawk˨˩˨ Saigon
  • ʨiəm˧˥ tïŋ˧˥ hawk˨˨ Vinh
  • ʨiəm˧˥ tïŋ˧˥ ha̰wk˨˨ Thanh Chương
  • ʨiəm˧˥˧ tïŋ˧˥˧ ha̰wk˨˨ Hà Tĩnh

noun

  1. Hệ thống bói toán tiên đoán về vấn đề nhân loại và sự kiện trần thế bằng cách nghiên cứu chuyển động và vị trí tương đối của thiên thể.

Similar: chiêm tinh thuật

Thesaurus

noun

Similar: chiêm tinh thuật

In English

Talk about this word

Cite this
MLA

"chiêm tinh học." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/chi%C3%AAm%20tinh%20h%E1%BB%8Dc. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

chiêm tinh học. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/chi%C3%AAm%20tinh%20h%E1%BB%8Dc

Chicago

"chiêm tinh học." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/chi%C3%AAm%20tinh%20h%E1%BB%8Dc.

BibTeX
@misc{chie_m_tinh_ho_c_2026,
  title = {chiêm tinh học},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/chi%C3%AAm%20tinh%20h%E1%BB%8Dc},
  urldate = {2026-11-07}
}