chia
English · Español · Français · Deutsch · Português · Tiếng Việt
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
chia
verb
- Phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể. Chia thành hai phần.
- Phân ra nhiều phần đều nhau. Tám chia bốn bằng hai.
- Phân ra cho được hưởng quyền lợi gì. Chia quà.
- Cùng chung chịu, chung hưởng đắng cay hay vui sướng. Điện chia buồn.
- Biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời thể. Cách chia động từ trong tiếng Anh.
In English
- divide split into two or more parts
Talk about this word "chia." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/chia. Accessed 6 Nov. 2026. chia. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/chia "chia." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/chia.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{chia_2026,
title = {chia},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/chia},
urldate = {2026-11-06}
}