chia

English · Español · Français · Deutsch · Português · Tiếng Việt

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

chia

verb

  1. Phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể. Chia thành hai phần.
  2. Phân ra nhiều phần đều nhau. Tám chia bốn bằng hai.
  3. Phân ra cho được hưởng quyền lợi gì. Chia quà.
  4. Cùng chung chịu, chung hưởng đắng cay hay vui sướng. Điện chia buồn.
  5. Biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời thể. Cách chia động từ trong tiếng Anh.

In English

  • divide split into two or more parts

Talk about this word

Cite this
MLA

"chia." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/chia. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

chia. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/chia

Chicago

"chia." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/chia.

BibTeX
@misc{chia_2026,
  title = {chia},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/chia},
  urldate = {2026-11-06}
}