chong chóng
Tiếng Việt
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
chong chóng
- ʨawŋ˧˧ ʨawŋ˧˥ Hà Nội
- ʨawŋ˧˥ ʨa̰wŋ˩˧ Huế
- ʨawŋ˧˧ ʨawŋ˧˥ Saigon
- ʨawŋ˧˥ ʨawŋ˩˩ Vinh, Thanh Chương
- ʨawŋ˧˥˧ ʨa̰wŋ˩˧ Hà Tĩnh
noun
- Đồ chơi có nhiều cánh, quay bằng sức gió. Em bé chơi chong chóng.
- Bộ phận máy có cánh quạt quay trong không khí. Chong chóng máy bay.
adjective
- Nhanh hơn một chút. Làm chong chóng đi nhé.
In English
- pinwheel fake flower for children
Talk about this word "chong chóng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/chong%20ch%C3%B3ng. Accessed 6 Nov. 2026. chong chóng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/chong%20ch%C3%B3ng "chong chóng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/chong%20ch%C3%B3ng.Cite this
@misc{chong_cho_ng_2026,
title = {chong chóng},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/chong%20ch%C3%B3ng},
urldate = {2026-11-06}
}