cu
English · Español · Deutsch · Português · Tiếng Việt · Română
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
cu
- ku˧˧ Hà Nội
- ku˧˥ Huế
- ku˧˧ Saigon
- ku˧˥ Vinh, Thanh Chương
- ku˧˥˧ Hà Tĩnh
noun
- Dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông. Cu thằng bé bị sưng.
- Đứa con trai còn bé. Thằng cu nhà anh lên mấy rồi?
- Từ ở nông thôn chỉ bố đứa con trai đầu lòng. Anh cu đi làm rất sớm.
- Chim gáy. Vì ai xui giục con cu, cho con cu gáy gật gù trên cây (ca dao).
- Bồ câu. chuồng cu
- Xem cu cu
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng (L: cuprum).
In English
- cue name of the letter Q, q
Talk about this word "cu." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/cu. Accessed 6 Nov. 2026. cu. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/cu "cu." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/cu.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{cu_2026,
title = {cu},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/cu},
urldate = {2026-11-06}
}