dây an toàn
Tiếng Việt · 同义词与反义词
AI 通俗地说
正在写简短说明……
由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。
dây an toàn
- zəj˧˧ aːn˧˧ twa̤ːn˨˩ Hà Nội
- jəj˧˥ aːŋ˧˥ twaːŋ˧˧ Huế
- jəj˧˧ aːŋ˧˧ twaːŋ˨˩ Saigon
- ɟəj˧˥ aːn˧˥ twan˧˧ Vinh, Thanh Chương
- ɟəj˧˥˧ aːn˧˥˧ twan˧˧ Hà Tĩnh
名词
- Một thiết bị an toàn thụ động cho người ngồi xe ô tô, máy bay hay các phương tiện giao thông khác; khi có va chạm mạnh, dây này giữ cho người không bị văng đi.
相近词: đai an toàn
同义词与反义词
名词
相近词: đai an toàn
英语
- seat belt restraining belt
讨论这个词 "dây an toàn." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/d%C3%A2y%20an%20to%C3%A0n. Accessed 7 Nov. 2026. dây an toàn. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/d%C3%A2y%20an%20to%C3%A0n "dây an toàn." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/d%C3%A2y%20an%20to%C3%A0n.
引用
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{da_y_an_toa_n_2026,
title = {dây an toàn},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/d%C3%A2y%20an%20to%C3%A0n},
urldate = {2026-11-07}
}