米克温

gậy ông đập lưng ông

Tiếng Việt

AI 通俗地说

正在写简短说明……

由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。

gậy ông đập lưng ông

  • ɣə̰ʔj˨˩ əwŋ˧˧ ɗə̰ʔp˨˩ lɨŋ˧˧ əwŋ˧˧ Hà Nội
  • ɣə̰j˨˨ əwŋ˧˥ ɗə̰p˨˨ lɨŋ˧˥ əwŋ˧˥ Huế
  • ɣəj˨˩˨ əwŋ˧˧ ɗəp˨˩˨ lɨŋ˧˧ əwŋ˧˧ Saigon
  • ɣəj˨˨ əwŋ˧˥ ɗəp˨˨ lɨŋ˧˥ əwŋ˧˥ Vinh
  • ɣə̰j˨˨ əwŋ˧˥ ɗə̰p˨˨ lɨŋ˧˥ əwŋ˧˥ Thanh Chương
  • ɣə̰j˨˨ əwŋ˧˥˧ ɗə̰p˨˨ lɨŋ˧˥˧ əwŋ˧˥˧ Hà Tĩnh

短语

  1. Ông già cầm gậy của mình đập vào lưng mình.
  2. Muốn làm điều có hại cho người khác nhưng chính điều ấy lại xảy ra với mình.

英语

讨论这个词

引用
MLA

"gậy ông đập lưng ông." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/g%E1%BA%ADy%20%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%ADp%20l%C6%B0ng%20%C3%B4ng. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

gậy ông đập lưng ông. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/g%E1%BA%ADy%20%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%ADp%20l%C6%B0ng%20%C3%B4ng

Chicago

"gậy ông đập lưng ông." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/g%E1%BA%ADy%20%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%ADp%20l%C6%B0ng%20%C3%B4ng.

BibTeX
@misc{ga_y_o_ng_a_p_lu_ng_o_ng_2026,
  title = {gậy ông đập lưng ông},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/g%E1%BA%ADy%20%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%ADp%20l%C6%B0ng%20%C3%B4ng},
  urldate = {2026-11-07}
}