hàng hóa
Tiếng Việt
AI 쉬운 말로
짧은 설명을 쓰는 중…
아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.
hàng hóa
- ha̤ːŋ˨˩ hwaː˧˥ Hà Nội
- haːŋ˧˧ hwa̰ː˩˧ Huế
- haːŋ˨˩ hwaː˧˥ Saigon
- haːŋ˧˧ hwa˩˩ Vinh, Thanh Chương
- haːŋ˧˧ hwa̰˩˧ Hà Tĩnh
명사
- Sản phẩm do lao động làm ra được mua bán trên thị trường, nói chung. Trao đổi hàng hóa.
영어로
- cargo freight carried by a ship
이 단어에 대해 이야기하기 "hàng hóa." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/h%C3%A0ng%20h%C3%B3a. Accessed 6 Nov. 2026. hàng hóa. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/h%C3%A0ng%20h%C3%B3a "hàng hóa." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/h%C3%A0ng%20h%C3%B3a.
인용하기
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{ha_ng_ho_a_2026,
title = {hàng hóa},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/h%C3%A0ng%20h%C3%B3a},
urldate = {2026-11-06}
}