Hòa Bình

Tiếng Việt

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

Hòa Bình

  • hwa̤ː˨˩ ɓï̤ŋ˨˩ Hà Nội
  • hwaː˧˧ ɓïn˧˧ Huế
  • hwaː˨˩ ɓɨn˨˩ Saigon
  • hwa˧˧ ɓïŋ˧˧ Vinh, Thanh Chương, Hà Tĩnh

Where it comes from

Từ tiếng Việt,

* hòa bình

** Hani:和平 (hòa bình)

*** 和 (hòa)

**** 龢 (hòa)

*** 平 (bình)

__NOEDITSECTION__

proper noun

  1. Tỉnh miền núi phía tây bắc Việt Nam.
  2. Thành phố tỉnh lỵ của tỉnh Hòa Bình, Việt Nam.
  3. Một huyện thuộc tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam.
  4. Tên gọi của các phường Việt Nam thuộc:
  5. thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
  6. thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
  7. Tên gọi các thị trấn Việt Nam thuộc:
  8. huyện Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu
  9. huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An
  10. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  11. thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum
  12. huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn
  13. huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn
  14. huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang
  15. huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
  16. huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
  17. huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
  18. huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn
  19. huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình
  20. huyện Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp
  21. huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội
  22. huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
  23. huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long
  24. huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
  25. huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
  26. huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình
  27. huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa–Vũng Tàu
  28. huyện Châu Thành, tỉnh An Giang
  29. Một huyện thuộc thành phố Hà Nguyên, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
  30. Tên gọi của các quận Trung Quốc thuộc:
  31. thành phố Thiên Tân
  32. thành phố Thẩm Dương
  33. Tên gọi của các nhai đạo Trung Quốc thuộc:
  34. quận Trinh Giang, địa cấp thị Thiều Quan, tỉnh Quảng Đông
  35. thành phố cấp huyện Cao Bi Điếm, địa cấp thị Bảo Định, tỉnh Hà Bắc
  36. quận Tùng Đài, địa cấp thị Hàm Đan, tỉnh Hà Bắc
  37. quận Hồng Sơn, thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc
  38. quận Đông Hà, thành phố Bao Đầu, Khu tự trị Nội Mông Cổ
  39. thành phố Ulan Hot, minh Hưng An, Khu tự trị Nội Mông Cổ
  40. quận Tuyền Sơn, địa cấp thị Từ Châu, tỉnh Giang Tô
  41. thành phố cấp huyện Mai Hà Khẩu, địa cấp thị Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm
  42. quận Thiết Đông, địa cấp thị An Sơn, tỉnh Liêu Ninh
  43. quận Vọng Hoa, địa cấp thị Phủ Thuận, tỉnh Liêu Ninh
  44. quận Hải Châu, địa cấp thị Phụ Tân, tỉnh Liêu Ninh
  45. quận Trương Điếm, địa cấp thị Truy Bác, tỉnh Sơn Đông
  46. quận Vạn Bách Lâm, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây
  47. thành phố cấp huyện Tháp Thành, địa khu Tháp Thành, Châu tự trị Ili, Khu tự trị Tân Cương
  48. Tên gọi của các trấn Trung Quốc thuộc:
  49. thành phố cấp huyện Thiệu Vũ, địa cấp thị Nam Bình, tỉnh Phúc Kiến
  50. thành phố cấp huyện Chương Bình, địa cấp thị Long Nham, tỉnh Phúc Kiến
  51. quận Lương Châu, địa cấp thị Vũ Uy, tỉnh Cam Túc
  52. huyện Du Trung, địa cấp thị Lan Châu, tỉnh Cam Túc
  53. quận Triều Dương, thành phố Sán Đầu, tỉnh Quảng Đông
  54. huyện Đằng, địa cấp thị Ngô Châu, Khu tự trị Quảng Tây
  55. huyện Huệ Thủy, Châu trự trị Kiềm Nam, tỉnh Quý Châu
  56. huyện Duyên Hà, địa cấp thị Đồng Nhân, tỉnh Quý Châu
  57. Huyện tự trị Quỳnh Trung, tỉnh Hải Nam
  58. huyện Thái Lai, địa cấp thị Tề Tề Cáp Nhĩ, tỉnh Hắc Long Giang
  59. thành phố cấp huyện Ngũ Đại Liên Trì, địa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang
  60. huyện Quế Dương, địa cấp thị Sâm Châu, tỉnh Hồ Nam

In English

  • peace state of being free from war
  • peaceful not at war or disturbed by strife or turmoil

Talk about this word

Cite this
MLA

"Hòa Bình." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/h%C3%B2a%20b%C3%ACnh. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

Hòa Bình. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/h%C3%B2a%20b%C3%ACnh

Chicago

"Hòa Bình." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/h%C3%B2a%20b%C3%ACnh.

BibTeX
@misc{ho_a_bi_nh_2026,
  title = {Hòa Bình},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/h%C3%B2a%20b%C3%ACnh},
  urldate = {2026-11-06}
}