मिकविन

hạ nguồn

Tiếng Việt

AI आसान शब्दों में

एक छोटी व्याख्या लिखी जा रही है…

नीचे दी गई प्रविष्टि से एक हाउस AI ने आपकी भाषा में लिखा। स्रोत खुद प्रविष्टि है।

hạ nguồn

  • ha̰ːʔ˨˩ ŋuən˨˩ Hà Nội
  • ha̰ː˨˨ ŋuəŋ˧˧ Huế
  • haː˨˩˨ ŋuəŋ˨˩ Saigon
  • haː˨˨ ŋuən˧˧ Vinh
  • ha̰ː˨˨ ŋuən˧˧ Thanh Chương, Hà Tĩnh

संज्ञा

  1. Phần cuối của một con sông, đối lập với thượng nguồn. Hạ nguồn sông Mekong.

अंग्रेज़ी में

इस शब्द पर बात करें

उद्धृत करें
MLA

"hạ nguồn." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/h%E1%BA%A1%20ngu%E1%BB%93n. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

hạ nguồn. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/h%E1%BA%A1%20ngu%E1%BB%93n

Chicago

"hạ nguồn." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/h%E1%BA%A1%20ngu%E1%BB%93n.

BibTeX
@misc{ha_nguo_n_2026,
  title = {hạ nguồn},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/h%E1%BA%A1%20ngu%E1%BB%93n},
  urldate = {2026-11-07}
}