khách hàng
Tiếng Việt
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
khách hàng
- xajk˧˥ ha̤ːŋ˨˩ Hà Nội
- kʰa̰t˩˧ haːŋ˧˧ Huế
- kʰat˧˥ haːŋ˨˩ Saigon
- xajk˩˩ haːŋ˧˧ Vinh, Thanh Chương
- xa̰jk˩˧ haːŋ˧˧ Hà Tĩnh
noun
- Người đến mua hàng. Cửa hàng phục vụ khách hàng hết sức tận tình .
In English
Talk about this word "khách hàng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/kh%C3%A1ch%20h%C3%A0ng. Accessed 7 Nov. 2026. khách hàng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/kh%C3%A1ch%20h%C3%A0ng "khách hàng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/kh%C3%A1ch%20h%C3%A0ng.Cite this
@misc{kha_ch_ha_ng_2026,
title = {khách hàng},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/kh%C3%A1ch%20h%C3%A0ng},
urldate = {2026-11-07}
}