không biết
Tiếng Việt
AI わかりやすく
短い説明を書いています…
下の項目をもとに、ハウスAIがあなたの言語で書きました。出典は項目そのものです。
không biết
- xəwŋ˧˧ ɓiət˧˥ Hà Nội
- kʰəwŋ˧˥ ɓiə̰k˩˧ Huế
- kʰəwŋ˧˧ ɓiək˧˥ Saigon
- xəwŋ˧˥ ɓiət˩˩ Vinh, Thanh Chương
- xəwŋ˧˥˧ ɓiə̰t˩˧ Hà Tĩnh
動詞
- Hành động diễn tả sự không hiểu biết, không được biết đến về một cái gì đó Không biết cách làm.
英語で
- unknown not known
この単語について話す "không biết." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/kh%C3%B4ng%20bi%E1%BA%BFt. Accessed 7 Nov. 2026. không biết. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/kh%C3%B4ng%20bi%E1%BA%BFt "không biết." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/kh%C3%B4ng%20bi%E1%BA%BFt.
引用する
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{kho_ng_bie_t_2026,
title = {không biết},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/kh%C3%B4ng%20bi%E1%BA%BFt},
urldate = {2026-11-07}
}