nước chanh
Tiếng Việt
AI 通俗地说
正在写简短说明……
由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。
nước chanh
- nɨək˧˥ ʨajŋ˧˧ Hà Nội
- nɨə̰k˩˧ ʨan˧˥ Huế
- nɨək˧˥ ʨan˧˧ Saigon
- nɨək˩˩ ʨajŋ˧˥ Vinh, Thanh Chương
- nɨə̰k˩˧ ʨajŋ˧˥˧ Hà Tĩnh
名词
- Nước đường có vắt chanh để giải khát.
- Thứ nước ngọt có vị chanh.
英语
讨论这个词 "nước chanh." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20chanh. Accessed 7 Nov. 2026. nước chanh. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20chanh "nước chanh." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20chanh.
引用
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{nu_o_c_chanh_2026,
title = {nước chanh},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20chanh},
urldate = {2026-11-07}
}