מיקווין

ngày công

Tiếng Việt

AI במילים פשוטות

כותב הסבר קצר…

נכתב על ידי הבינה המלאכותית של הבית מתוך הערך שלמטה, בשפה שלך. הערך עצמו הוא המקור.

ngày công

  • ŋa̤j˨˩ kəwŋ˧˧ Hà Nội
  • ŋaj˧˧ kəwŋ˧˥ Huế
  • ŋaj˨˩ kəwŋ˧˧ Saigon
  • ŋaj˧˧ kəwŋ˧˥ Vinh, Thanh Chương
  • ŋaj˧˧ kəwŋ˧˥˧ Hà Tĩnh

שם עצם

  1. Ngày làm việc được tính làm đơn vị trả công căn cứ vào kết quả lao động.

באנגלית

לדבר על המילה הזו

ציטוט
MLA

"ngày công." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ng%C3%A0y%20c%C3%B4ng. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

ngày công. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ng%C3%A0y%20c%C3%B4ng

Chicago

"ngày công." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ng%C3%A0y%20c%C3%B4ng.

BibTeX
@misc{nga_y_co_ng_2026,
  title = {ngày công},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ng%C3%A0y%20c%C3%B4ng},
  urldate = {2026-11-07}
}