người dẫn chương trình
Tiếng Việt
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
người dẫn chương trình
- ŋɨə̤j˨˩ zəʔən˧˥ ʨɨəŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩ Hà Nội
- ŋɨəj˧˧ jəŋ˧˩˨ ʨɨəŋ˧˥ tʂïn˧˧ Huế
- ŋɨəj˨˩ jəŋ˨˩˦ ʨɨəŋ˧˧ tʂɨn˨˩ Saigon
- ŋɨəj˧˧ ɟə̰n˩˧ ʨɨəŋ˧˥ tʂïŋ˧˧ Vinh
- ŋɨəj˧˧ ɟən˧˩ ʨɨəŋ˧˥ tʂïŋ˧˧ Thanh Chương
- ŋɨəj˧˧ ɟə̰n˨˨ ʨɨəŋ˧˥˧ tʂïŋ˧˧ Hà Tĩnh
noun
- là người hướng dẫn quần chúng trong một sự kiện thường thì là các chương trình trên Tivi
In English
- master of ceremonies host at a formal event
Talk about this word "người dẫn chương trình." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%E1%BA%ABn%20ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh. Accessed 7 Nov. 2026. người dẫn chương trình. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%E1%BA%ABn%20ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh "người dẫn chương trình." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%E1%BA%ABn%20ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh.Cite this
@misc{ngu_o_i_da_n_chu_o_ng_tri_nh_2026,
title = {người dẫn chương trình},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%E1%BA%ABn%20ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh},
urldate = {2026-11-07}
}