ميكوين

người nhái

Tiếng Việt

AI بكلمات بسيطة

جارٍ كتابة شرح قصير…

كتبه ذكاء الموقع الاصطناعي من المدخل أدناه، بلغتك. المدخل نفسه هو المصدر.

người nhái

  • ŋɨə̤j˨˩ ɲaːj˧˥ Hà Nội
  • ŋɨəj˧˧ ɲa̰ːj˩˧ Huế
  • ŋɨəj˨˩ ɲaːj˧˥ Saigon
  • ŋɨəj˧˧ ɲaːj˩˩ Vinh, Thanh Chương
  • ŋɨəj˧˧ ɲa̰ːj˩˧ Hà Tĩnh

اسم

  1. Lực lượng biệt kích dưới nước của quân đội.

بالإنجليزية

تحدّث عن هذه الكلمة

استشهد بهذا
MLA

"người nhái." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20nh%C3%A1i. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

người nhái. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20nh%C3%A1i

Chicago

"người nhái." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20nh%C3%A1i.

BibTeX
@misc{ngu_o_i_nha_i_2026,
  title = {người nhái},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20nh%C3%A1i},
  urldate = {2026-11-07}
}