믹윈

nghĩa là

Tiếng Việt

AI 쉬운 말로

짧은 설명을 쓰는 중…

아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.

nghĩa là

  • ŋiʔiə˧˥ la̤ː˨˩ Hà Nội
  • ŋiə˧˩˨ laː˧˧ Huế
  • ŋiə˨˩˦ laː˨˩ Saigon
  • ŋḭə˩˧ laː˧˧ Vinh
  • ŋiə˧˩ laː˧˧ Thanh Chương
  • ŋḭə˨˨ laː˧˧ Hà Tĩnh

Định nghĩa

  1. Từ dẫn lời giải thích, có nghĩa như "tức là". Những ngày nghỉ, nghĩa là chủ nhật, ngày kỷ niệm, ngày Tết.

영어로

이 단어에 대해 이야기하기

인용하기
MLA

"nghĩa là." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ngh%C4%A9a%20l%C3%A0. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

nghĩa là. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ngh%C4%A9a%20l%C3%A0

Chicago

"nghĩa là." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ngh%C4%A9a%20l%C3%A0.

BibTeX
@misc{nghi_a_la_2026,
  title = {nghĩa là},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ngh%C4%A9a%20l%C3%A0},
  urldate = {2026-11-06}
}