nghiến răng
Tiếng Việt
AI 쉬운 말로
짧은 설명을 쓰는 중…
아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.
nghiến răng
- ŋiən˧˥ zaŋ˧˧ Hà Nội
- ŋiə̰ŋ˩˧ ʐaŋ˧˥ Huế
- ŋiəŋ˧˥ ɹaŋ˧˧ Saigon
- ŋiən˩˩ ɹaŋ˧˥ Vinh, Thanh Chương
- ŋiə̰n˩˧ ɹaŋ˧˥˧ Hà Tĩnh
동사
- Xát mạnh hai hàm răng với nhau thành tiếng.
- Cắn chặt hai hàm răng tỏ ý tức giận lắm. Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (Truyện Kiều)
영어로
- gnash to grind one's teeth in pain or in anger
이 단어에 대해 이야기하기 "nghiến răng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/nghi%E1%BA%BFn%20r%C4%83ng. Accessed 6 Nov. 2026. nghiến răng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/nghi%E1%BA%BFn%20r%C4%83ng "nghiến răng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/nghi%E1%BA%BFn%20r%C4%83ng.
인용하기
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{nghie_n_ra_ng_2026,
title = {nghiến răng},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/nghi%E1%BA%BFn%20r%C4%83ng},
urldate = {2026-11-06}
}