מיקווין

nhựa đường

Tiếng Việt

AI במילים פשוטות

כותב הסבר קצר…

נכתב על ידי הבינה המלאכותית של הבית מתוך הערך שלמטה, בשפה שלך. הערך עצמו הוא המקור.

nhựa đường

  • ɲɨ̰ʔə˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩ Hà Nội
  • ɲɨ̰ə˨˨ ɗɨəŋ˧˧ Huế
  • ɲɨə˨˩˨ ɗɨəŋ˨˩ Saigon
  • ɲɨə˨˨ ɗɨəŋ˧˧ Vinh
  • ɲɨ̰ə˨˨ ɗɨəŋ˧˧ Thanh Chương, Hà Tĩnh

שם עצם

  1. Sản phẩm phụ lấy từ dầu mỏ hoặc qua việc luyện than cốc, màu đen, dùng để rải đường.

באנגלית

  • asphalt sticky, black and highly viscous liquid

לדבר על המילה הזו

ציטוט
MLA

"nhựa đường." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/nh%E1%BB%B1a%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

nhựa đường. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/nh%E1%BB%B1a%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng

Chicago

"nhựa đường." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/nh%E1%BB%B1a%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng.

BibTeX
@misc{nhu_a_u_o_ng_2026,
  title = {nhựa đường},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/nh%E1%BB%B1a%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng},
  urldate = {2026-11-07}
}