米克温

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tiếng Việt

AI 通俗地说

正在写简短说明……

由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

  • kwiʔi˧˥ tiə̤n˨˩ tḛʔ˨˩ kwəwk˧˥ te˧˥ Hà Nội
  • kwi˧˩˨ tiəŋ˧˧ tḛ˨˨ kwə̰wk˩˧ tḛ˩˧ Huế
  • wi˨˩˦ tiəŋ˨˩ te˨˩˨ wəwk˧˥ te˧˥ Saigon
  • kwḭ˩˧ tiən˧˧ te˨˨ kwəwk˩˩ te˩˩ Vinh
  • kwi˧˩ tiən˧˧ tḛ˨˨ kwəwk˩˩ te˩˩ Thanh Chương
  • kwḭ˨˨ tiən˧˧ tḛ˨˨ kwə̰wk˩˧ tḛ˩˧ Hà Tĩnh

它从哪里来

quỹ + tiền tệ + quốc tế.

专有名词

  1. Một tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán, cũng như hỗ trợ kỹ thuật và giúp đỡ tài chính khi có yêu cầu.

英语

讨论这个词

引用
MLA

"Quỹ Tiền tệ Quốc tế." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/qu%E1%BB%B9%20ti%E1%BB%81n%20t%E1%BB%87%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

Quỹ Tiền tệ Quốc tế. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/qu%E1%BB%B9%20ti%E1%BB%81n%20t%E1%BB%87%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF

Chicago

"Quỹ Tiền tệ Quốc tế." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/qu%E1%BB%B9%20ti%E1%BB%81n%20t%E1%BB%87%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF.

BibTeX
@misc{quy_tie_n_te_quo_c_te_2026,
  title = {Quỹ Tiền tệ Quốc tế},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/qu%E1%BB%B9%20ti%E1%BB%81n%20t%E1%BB%87%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF},
  urldate = {2026-11-07}
}