từ đồng nghĩa
Tiếng Việt
AI بكلمات بسيطة
جارٍ كتابة شرح قصير…
كتبه ذكاء الموقع الاصطناعي من المدخل أدناه، بلغتك. المدخل نفسه هو المصدر.
từ đồng nghĩa
- tɨ̤˨˩ ɗə̤wŋ˨˩ ŋiʔiə˧˥ Hà Nội
- tɨ˧˧ ɗəwŋ˧˧ ŋiə˧˩˨ Huế
- tɨ˨˩ ɗəwŋ˨˩ ŋiə˨˩˦ Saigon
- tɨ˧˧ ɗəwŋ˧˧ ŋḭə˩˧ Vinh
- tɨ˧˧ ɗəwŋ˧˧ ŋiə˧˩ Thanh Chương
- tɨ˧˧ ɗəwŋ˧˧ ŋḭə˨˨ Hà Tĩnh
اسم
- Những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.
بالإنجليزية
- synonym word with same meaning as another
تحدّث عن هذه الكلمة "từ đồng nghĩa." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/t%E1%BB%AB%20%C4%91%E1%BB%93ng%20ngh%C4%A9a. Accessed 7 Nov. 2026. từ đồng nghĩa. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/t%E1%BB%AB%20%C4%91%E1%BB%93ng%20ngh%C4%A9a "từ đồng nghĩa." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/t%E1%BB%AB%20%C4%91%E1%BB%93ng%20ngh%C4%A9a.استشهد بهذا
@misc{tu_o_ng_nghi_a_2026,
title = {từ đồng nghĩa},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/t%E1%BB%AB%20%C4%91%E1%BB%93ng%20ngh%C4%A9a},
urldate = {2026-11-07}
}