ta
English · Español · Français · Deutsch · Português · Tiếng Việt · Română
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
ta
- taː˧˧ Hà Nội
- taː˧˥ Huế
- taː˧˧ Saigon
- taː˧˥ Vinh, Thanh Chương
- taː˧˥˧ Hà Tĩnh
pronoun
- số ít Mình. Được lòng ta, xót xa lòng người.
- số nhiều Chúng ta. Bọn ta cùng đi.
- Dùng để xưng với người dưới, hoặc có ý kiêu căng. Ta truyền cho các ngươi...
adjective
- Thuộc về mình, của mình. Nước ta.
- Ấy - đó, đã được nói đến. Anh ta
In English
Talk about this word "ta." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ta. Accessed 6 Nov. 2026. ta. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ta "ta." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ta.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{ta_2026,
title = {ta},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/ta},
urldate = {2026-11-06}
}