thiện ý
Tiếng Việt
AI 쉬운 말로
짧은 설명을 쓰는 중…
아래 항목을 바탕으로 하우스 AI가 내 언어로 썼습니다. 출처는 항목 자체입니다.
thiện ý
- tʰiə̰ʔn˨˩ i˧˥ Hà Nội
- tʰiə̰ŋ˨˨ ḭ˩˧ Huế
- tʰiəŋ˨˩˨ i˧˥ Saigon
- tʰiən˨˨ i˩˩ Vinh
- tʰiə̰n˨˨ i˩˩ Thanh Chương
- tʰiə̰n˨˨ ḭ˩˧ Hà Tĩnh
명사
- Ý định tốt lành trong quan hệ với người khác. Tỏ rõ thiện ý.
영어로
- good faith good, honest intentions
이 단어에 대해 이야기하기 "thiện ý." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/thi%E1%BB%87n%20%C3%BD. Accessed 7 Nov. 2026. thiện ý. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/thi%E1%BB%87n%20%C3%BD "thiện ý." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/thi%E1%BB%87n%20%C3%BD.
인용하기
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{thie_n_y_2026,
title = {thiện ý},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/thi%E1%BB%87n%20%C3%BD},
urldate = {2026-11-07}
}