tri thức
Tiếng Việt
AI במילים פשוטות
כותב הסבר קצר…
נכתב על ידי הבינה המלאכותית של הבית מתוך הערך שלמטה, בשפה שלך. הערך עצמו הוא המקור.
tri thức
- ʨi˧˧ tʰɨk˧˥ Hà Nội
- tʂi˧˥ tʰɨ̰k˩˧ Huế
- tʂi˧˧ tʰɨk˧˥ Saigon
- tʂi˧˥ tʰɨk˩˩ Vinh, Thanh Chương
- tʂi˧˥˧ tʰɨ̰k˩˧ Hà Tĩnh
מאיפה זה בא
Âm Hán-Việt của chữ Hán 知識.
שם עצם
- Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát). Tri thức khoa học.
באנגלית
לדבר על המילה הזו "tri thức." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/tri%20th%E1%BB%A9c. Accessed 7 Nov. 2026. tri thức. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/tri%20th%E1%BB%A9c "tri thức." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/tri%20th%E1%BB%A9c.ציטוט
@misc{tri_thu_c_2026,
title = {tri thức},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/tri%20th%E1%BB%A9c},
urldate = {2026-11-07}
}