米克温

trung đại

Tiếng Việt · 同义词与反义词

AI 通俗地说

正在写简短说明……

由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。

trung đại

  • ʨuŋ˧˧ ɗa̰ːʔj˨˩ Hà Nội
  • tʂuŋ˧˥ ɗa̰ːj˨˨ Huế
  • tʂuŋ˧˧ ɗaːj˨˩˨ Saigon
  • tʂuŋ˧˥ ɗaːj˨˨ Vinh
  • tʂuŋ˧˥ ɗa̰ːj˨˨ Thanh Chương
  • tʂuŋ˧˥˧ ɗa̰ːj˨˨ Hà Tĩnh

名词

  1. Thời đại giữa cổ đại và cận đại trong lịch sử, về cơ bản tương ứng với thời phong kiến. lịch sử trung đại

相近词: trung thế kỉ

同义词与反义词

名词

相近词: trung thế kỉ

英语

讨论这个词

引用
MLA

"trung đại." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/trung%20%C4%91%E1%BA%A1i. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

trung đại. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/trung%20%C4%91%E1%BA%A1i

Chicago

"trung đại." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/trung%20%C4%91%E1%BA%A1i.

BibTeX
@misc{trung_a_i_2026,
  title = {trung đại},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/trung%20%C4%91%E1%BA%A1i},
  urldate = {2026-11-07}
}