võng

Tiếng Việt

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

võng

noun

  1. Đồ dùng đan bằng sợi hay làm bằng vải dày, dai, mắc hai đầu lên cao, giữa chùng xuống, để nằm, ngồi. Mắc võng.

verb

  1. Khiêng người đi bằng võng. Võng người ốm đi viện.
  2. Đt. Trũng xuống, chùng xuống như hình cái võng. Rầm nhà võng xuống.

In English

Talk about this word

Cite this
MLA

"võng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/v%C3%B5ng. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

võng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/v%C3%B5ng

Chicago

"võng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/v%C3%B5ng.

BibTeX
@misc{vo_ng_2026,
  title = {võng},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/v%C3%B5ng},
  urldate = {2026-11-06}
}