vùng trời
Tiếng Việt
AI 通俗地说
正在写简短说明……
由驻站 AI 根据下面的词条用你的语言写成。来源是词条本身。
vùng trời
- vṳŋ˨˩ ʨə̤ːj˨˩ Hà Nội
- juŋ˧˧ tʂəːj˧˧ Huế
- juŋ˨˩ tʂəːj˨˩ Saigon
- vuŋ˧˧ tʂəːj˧˧ Vinh, Thanh Chương, Hà Tĩnh
名词
- Khoảng không gian bao trùm lên lãnh thổ quốc gia. Canh giữ vùng trời.
英语
- airspace specified portion of the atmosphere
讨论这个词 "vùng trời." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/v%C3%B9ng%20tr%E1%BB%9Di. Accessed 7 Nov. 2026. vùng trời. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/v%C3%B9ng%20tr%E1%BB%9Di "vùng trời." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/v%C3%B9ng%20tr%E1%BB%9Di.
引用
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{vu_ng_tro_i_2026,
title = {vùng trời},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/v%C3%B9ng%20tr%E1%BB%9Di},
urldate = {2026-11-07}
}