मिकविन

vi lượng

Tiếng Việt

AI आसान शब्दों में

एक छोटी व्याख्या लिखी जा रही है…

नीचे दी गई प्रविष्टि से एक हाउस AI ने आपकी भाषा में लिखा। स्रोत खुद प्रविष्टि है।

vi lượng

  • vi˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩ Hà Nội
  • ji˧˥ lɨə̰ŋ˨˨ Huế
  • ji˧˧ lɨəŋ˨˩˨ Saigon
  • vi˧˥ lɨəŋ˨˨ Vinh
  • vi˧˥ lɨə̰ŋ˨˨ Thanh Chương
  • vi˧˥˧ lɨə̰ŋ˨˨ Hà Tĩnh

विशेषण

  1. Số lượng rất ít nhưng có tính chất quan trọng

अंग्रेज़ी में

  • smidgen very small amount or quantity

इस शब्द पर बात करें

उद्धृत करें
MLA

"vi lượng." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/vi%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

vi lượng. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/vi%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng

Chicago

"vi lượng." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/vi%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng.

BibTeX
@misc{vi_lu_o_ng_2026,
  title = {vi lượng},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/vi%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng},
  urldate = {2026-11-07}
}