刁意故

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

刁意故

  • thiau-ì-kò͘ Min Nan, Hokkien, Phak fa su
  • thiau-ì-kò͘ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • thiau-ì-kòo Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • tiau'ie'kox Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /tʰi̯au̯⁴⁴⁻²² i²¹⁻⁵³ kɔ²¹/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /tʰi̯au̯⁴⁴⁻³³ i²¹⁻⁴¹ kɔ²¹/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /tʰi̯au̯⁴⁴⁻³³ i¹¹⁻⁵³ kɔ¹¹/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /tʰi̯au̯³³ i⁴¹⁻⁵⁵⁴ kɔ⁴¹/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou

trạng từ 超意故

  1. Min Nan 故意,存心

Tương tự: 刁工, 刁故意, 利邊, 利边, 刻意, 存心, 專登, 专登, 專門, 专门, 成心, 故意, 有心, 有意, 特事, 特為, 特为, 特登, 罷是, 罢是, 迭為, 迭为

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"刁意故." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E5%88%81%E6%84%8F%E6%95%85. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

刁意故. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E5%88%81%E6%84%8F%E6%95%85

Chicago

"刁意故." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E5%88%81%E6%84%8F%E6%95%85.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {刁意故},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E5%88%81%E6%84%8F%E6%95%85},
  urldate = {2026-11-07}
}