好饁

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

好饁

  • hǎu-iè Min Bei, 建寧羅馬字
  • hǎu-iè Min Bei, 建甌話, 建寧羅馬字
  • /xau²¹ iɛ⁴²/ Min Bei, IPA, 建甌話

tính từ 好馌

  1. Min Bei 美味,可口

Tương tự: 可口, 好吃, 好味, 好食, 惹味, 有味, 美味

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

tính từ

Tương tự: 可口, 好吃, 好味, 好食, 惹味, 有味, 美味

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"好饁." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E5%A5%BD%E9%A5%81. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

好饁. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E5%A5%BD%E9%A5%81

Chicago

"好饁." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E5%A5%BD%E9%A5%81.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {好饁},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E5%A5%BD%E9%A5%81},
  urldate = {2026-11-07}
}