戇呆
中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
戇呆
- gōng-tai Min Nan, Hokkien, Phak fa su
- gōng-tai Min Nan, Hokkien, Xiamen
- goxngday Min Nan, Hokkien, Xiamen
- /ɡɔŋ³³⁻²¹ tai̯⁴⁴/ Min Nan, Hokkien, Xiamen
- /ɡɔŋ²²⁻²¹ tai̯⁴⁴/ Min Nan, Hokkien, Xiamen
- /ɡɔŋ⁴¹⁻²² tai̯³³/ Min Nan, Hokkien, Xiamen
- /ɡɔŋ³³⁻¹¹ tai̯⁴⁴/ Min Nan, Hokkien, Xiamen
danh từ 戆呆 · 怣呆 · 憨呆
- 傻子
Tương tự: 二百五, 人頭豬腦, 人头猪脑, 低能兒, 低能儿, 侗戇, 侗戆, 傻子, 傻瓜, 北七, 呆大, 呆子, 呆瓜, 哈卵, 哚哥, 唐人, 喥頭, 喥头, 壋將, 垱将, 大戇呆, 大戆呆, 大戇牯, 大戆牯, 大番薯, 愚人, 戇人, 戆人, 戇卵, 戆卵
tính từ 戆呆 · 怣呆 · 憨呆
- 愚蠢的,呆笨的
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Trò chuyện về từ này "戇呆." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E6%88%87%E5%91%86. Accessed 7 Nov. 2026. 戇呆. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E6%88%87%E5%91%86 "戇呆." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E6%88%87%E5%91%86.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {戇呆},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/zh/%E6%88%87%E5%91%86},
urldate = {2026-11-07}
}